2019冠状病毒病
Phồn thể: 2019冠狀病毒病
èr líng yī jiǔ guān zhuàng bìng dú bìng
1.COVID-19, bệnh coronavirus được xác định năm 2019
COVID-19, the coronavirus disease identified in 2019
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác