𬯀
Phồn thể: 隮
jī
Âm Hán Việt: tê
1.bay lên
2.rơi
3.cầu vồng
4.sương mù
to go up · to fall · rainbow · mist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 隮
jī
Âm Hán Việt: tê
1.bay lên
2.rơi
3.cầu vồng
4.sương mù
to go up · to fall · rainbow · mist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác