𬬮
Phồn thể: 鋹
chǎng
1.sắc bén
2.lưỡi sắc
3.cạnh nhọn
sharp · a keen edge · sharp point
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鋹
chǎng
1.sắc bén
2.lưỡi sắc
3.cạnh nhọn
sharp · a keen edge · sharp point
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác