𬬭
Phồn thể: 錀
lún
1.(kim loại)
2.roentgeni (hóa học)
(metal) · roentgenium (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 錀
lún
1.(kim loại)
2.roentgeni (hóa học)
(metal) · roentgenium (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác