𫮃
Phồn thể: 墠
shàn
Âm Hán Việt: thiện
1.nơi bằng phẳng để tế lễ
level spot for sacrifices
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 墠
shàn
Âm Hán Việt: thiện
1.nơi bằng phẳng để tế lễ
level spot for sacrifices
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác