龟笑鳖无尾
Phồn thể: 龜笑鱉無尾
guī xiào biē wú wěi
Âm Hán Việt: quy tiếu ba vô vĩ
1.chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ)
2.nghĩa là chó chê mèo lắm lông
lit. a tortoise laughing at a soft-shelled turtle for having no tail (idiom) · fig. the pot calling the kettle black
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác