龙龛手镜
Phồn thể: 龍龕手鏡
Lóng kān Shǒu jìng
Âm Hán Việt: long kham thủ kính
1.xem 龙龛手鉴
see 龙龛手鉴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 龍龕手鏡
Lóng kān Shǒu jìng
Âm Hán Việt: long kham thủ kính
1.xem 龙龛手鉴
see 龙龛手鉴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác