龙骧虎步
Phồn thể: 龍驤虎步
lóng xiāng hǔ bù
Âm Hán Việt: long tương hổ bộ
(idiom) powerful and imposing demeanor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 龍驤虎步
lóng xiāng hǔ bù
Âm Hán Việt: long tương hổ bộ
(idiom) powerful and imposing demeanor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác