龙飞凤舞
Phồn thể: 龍飛鳳舞
lóng fēi fèng wǔ
Âm Hán Việt: long phi phượng vũ
1.thư pháp bay bổng hoặc mạnh mẽ (thành ngữ)
flamboyant or bold cursive calligraphy (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác