龙门断层
Phồn thể: 龍門斷層
Lóng mén duàn céng
Âm Hán Việt: long môn đoạn tầng
1.Đường đứt gãy Longmenshan, một đứt gãy kiến tạo hoạt động mạnh ở ranh giới phía tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên
Longmenshan fault line, a tectonically active thrust fault line at the northwest boundary of the Sichuan basin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác