龙蛇混杂
Phồn thể: 龍蛇混雜
lóng shé hùn zá
Âm Hán Việt: long xà hỗn tạp
1.nghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tốt xấu lẫn lộn
lit. dragons and snakes mingle (idiom) · fig. a mix of good people and scumbags
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác