龙潭虎穴
Phồn thể: 龍潭虎穴
lóng tán hǔ xué
Âm Hán Việt: long đàm hổ huyệt
1.nghĩa đen: hồ rồng và hang hổ (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: nơi nguy hiểm
3.lãnh thổ thù địch
(lit.) dragon's pool and tiger's den (idiom) · (fig.) dangerous place; hostile territory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác