龙泉
Phồn thể: 龍泉
Lóng quán
Âm Hán Việt: long tuyền
1.quận Long Tuyền của thành phố Thành Đô 成都市, Tứ Xuyên
2.Long Tuyền, thành phố cấp huyện ở Lệ Thủy 丽水, Chiết Giang
see 龙泉市 · see 龙泉驿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác