龙标
Phồn thể: 龍標
lóng biāo
Âm Hán Việt: long tiêu
1.giấy phép chiếu phim (Trung Quốc)
(PRC) film screening permit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác