龙山文化
Phồn thể: 龍山文化
Lóng shān wén huà
Âm Hán Việt: long sơn văn hoá
1.văn hóa Long Sơn
2.văn hóa gốm đen
Longshan culture · black pottery culture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác