龙头老大
Phồn thể: 龍頭老大
lóng tóu lǎo dà
Âm Hán Việt: long đầu lão đại
1.ông trùm
2.lãnh đạo của một nhóm
3.vị trí thống trị
big boss · leader of a group · dominant (position)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác