龙头企业
Phồn thể: 龍頭企業
lóng tóu qǐ yè
Âm Hán Việt: long đầu xí nghiệp
1.doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu
key enterprises; leading enterprises
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác