龙卷
Phồn thể: 龍捲
lóng juǎn
Âm Hán Việt: long cuốn
1.lốc xoáy
2.vòi rồng
3.cơn lốc
tornado · waterspout · twister
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác