龙争虎斗
Phồn thể: 龍爭虎鬥
lóng zhēng hǔ dòu
Âm Hán Việt: long tranh hổ đấu
1.nghĩa đen: rồng tranh, hổ đấu (thành ngữ); trận chiến ác liệt giữa những người khổng lồ
lit. the dragon wars, the tiger battles (idiom); fierce battle between giants
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác