龇牙咧嘴
Phồn thể: 齜牙咧嘴
zī yá liě zuǐ
Âm Hán Việt: thử nha liệt chuỷ
1.nhăn nhó (vì đau)
2.nhe răng
3.khè răng
(idiom) to make a pained or menacing facial expression; to grimace; to snarl
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác