齿颚矫正学
Phồn thể: 齒顎矯正學
chǐ è jiǎo zhèng xué
Âm Hán Việt: xỉ ngạc kiểu chính học
1.chỉnh nha
(Tw) orthodontics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 齒顎矯正學
chǐ è jiǎo zhèng xué
Âm Hán Việt: xỉ ngạc kiểu chính học
1.chỉnh nha
(Tw) orthodontics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác