齿颊生香
Phồn thể: 齒頰生香
chǐ jiá shēng xiāng
Âm Hán Việt: xỉ giáp sinh hương
1.nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: chảy nước miếng
3.dỏ dãi mong chờ
lit. to feel the taste in one's mouth (idiom) · fig. to water at the mouth · to drool in anticipation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác