齿轮齿条
Phồn thể: 齒輪齒條
chǐ lún chǐ tiáo
Âm Hán Việt: xỉ luân xỉ điều
(mechanical engineering) rack and pinion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 齒輪齒條
chǐ lún chǐ tiáo
Âm Hán Việt: xỉ luân xỉ điều
(mechanical engineering) rack and pinion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác