齐聚一堂
Phồn thể: 齊聚一堂
qí jù yī táng
Âm Hán Việt: tề tụ nhất đường
1.tụ họp đầy đủ một lần
to get together all at once
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác