齐柏林飞艇
Phồn thể: 齊柏林飛艇
Qí bó lín fēi tǐng
Âm Hán Việt: tề bá lâm phi đĩnh
1.khí cầu Zeppelin
Zeppelin dirigible airship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác