齐打夯儿地
Phồn thể: 齊打夯兒地
qí dǎ hāng r de
Âm Hán Việt: tề đả hãng nhi địa
1.đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)
in unison and with one voice (dialect)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác