齐心合力
Phồn thể: 齊心合力
qí xīn hé lì
Âm Hán Việt: tề tâm hợp lực
1.làm việc như một (thành ngữ); đoàn kết nỗ lực chung
2.cùng nhau làm việc chăm chỉ
to work as one (idiom); united in a concerted effort · working hard together
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác