齐家文化
Phồn thể: 齊家文化
Qí jiā wén huà
Âm Hán Việt: tề gia văn hoá
1.văn hóa thời đại đồ đá mới Qijia, tập trung quanh Hành lang Cam Túc 河西走廊 khoảng năm 2000 TCN
Qijia neolithic culture, centered around the Gansu Corridor 河西走廊 c. 2000 BC
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác