齐头并进
Phồn thể: 齊頭並進
qí tóu bìng jìn
Âm Hán Việt: tề đầu tịnh tiến
1.tiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời
2.đi đôi với nhau
to go forward together (idiom); to undertake simultaneous tasks · going hand in hand
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác