齐大非耦
Phồn thể: 齊大非耦
qí dà fēi ǒu
Âm Hán Việt: tề đại phi ngẫu
1.biến thể của 齐大非偶
variant of 齐大非偶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 齊大非耦
qí dà fēi ǒu
Âm Hán Việt: tề đại phi ngẫu
1.biến thể của 齐大非偶
variant of 齐大非偶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác