齐内丁·齐达内
Phồn thể: 齊內丁·齊達內
Qí nèi dīng · Qí dá nèi
1.Zinedine Zidane (Zizou), cựu cầu thủ bóng đá Pháp
Zinedine Zidane (Zizou), a past French soccer player
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác