鼻骨
bí gǔ
Âm Hán Việt: tỵ cốt
1.xương mũi
nasal bone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbí gǔ
Âm Hán Việt: tỵ cốt
1.xương mũi
nasal bone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác