鼻青脸肿
Phồn thể: 鼻青臉腫
bí qīng liǎn zhǒng
Âm Hán Việt: tỵ thanh kiểm trũng
1.mũi bầm và mặt sưng
2.bị đánh bầm dập
a bloody nose and a swollen face · badly battered
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác