鼻青眼肿
Phồn thể: 鼻青眼腫
bí qīng yǎn zhǒng
Âm Hán Việt: tỵ thanh nhãn trũng
1.mắt bầm tím (thành ngữ); chấn thương nghiêm trọng trên mặt
2.nghĩa bóng: một trở ngại
3.một thất bại
a black eye (idiom); serious injury to the face · fig. a setback · a defeat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác