鼻孔朝天
bí kǒng cháo tiān
Âm Hán Việt: tỵ khổng triều thiên
(lit.) to have one's nose in the air (idiom) · (fig.) arrogant; haughty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác