鼠肚鸡肠
Phồn thể: 鼠肚雞腸
shǔ dù jī cháng
Âm Hán Việt: thử đỗ kê tràng
1.hẹp hòi
small-minded
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鼠肚雞腸
shǔ dù jī cháng
Âm Hán Việt: thử đỗ kê tràng
1.hẹp hòi
small-minded
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác