鼓鼓囊囊
gǔ gu nāng nāng
Âm Hán Việt: cổ cổ nang nang
1.đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)
(idiom) (of a pocket, pouch etc) full and bulging
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác