鼓足勇气
Phồn thể: 鼓足勇氣
gǔ zú yǒng qì
Âm Hán Việt: cổ túc dũng khí
1.lấy hết dũng khí
to summon one's courage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鼓足勇氣
gǔ zú yǒng qì
Âm Hán Việt: cổ túc dũng khí
1.lấy hết dũng khí
to summon one's courage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác