鼓盆之戚
gǔ pén zhī qī
Âm Hán Việt: cổ bồn chi thích
1.gõ vào chậu trong đau buồn (thành ngữ, nhắc đến Trang Tử 庄子 đau buồn vì vợ mất)
2.nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất
drumming on a bowl in grief (idiom, refers to Zhuangzi 庄子 grieving for his lost wife) · fig. grief for a lost wife
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác