鼎鼎大名
dǐng dǐng dà míng
Âm Hán Việt: đỉnh đỉnh đại danh
1.nổi tiếng
2.lừng danh
famous · celebrated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdǐng dǐng dà míng
Âm Hán Việt: đỉnh đỉnh đại danh
1.nổi tiếng
2.lừng danh
famous · celebrated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác