黯
àn
Âm Hán Việt: ảm
1.(dạng kết hợp) tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ám
(bound form) dark; dull (color); dim; gloomy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác