默默无闻
Phồn thể: 默默無聞
mò mò wú wén
Âm Hán Việt: mặc mặc vô văn
HSK 7-9
1.vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm
2.một người không tên tuổi
3.một ẩn số
(idiom) unknown; unrenowned
động từbộ 黑
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác