默不作声
Phồn thể: 默不作聲
mò bù zuò shēng
Âm Hán Việt: mặc bất tác thanh
1.giữ im lặng
to keep silent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 默不作聲
mò bù zuò shēng
Âm Hán Việt: mặc bất tác thanh
1.giữ im lặng
to keep silent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác