黑道家族
Hēi dào Jiā zú
Âm Hán Việt: hắc đạo gia tộc
1.The Sopranos (loạt phim truyền hình Mỹ)
The Sopranos (US TV series)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác