黑色星期五
Hēi sè Xīng qī wǔ
Âm Hán Việt: hắc sắc tinh kỳ ngũ
Black Friday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácHēi sè Xīng qī wǔ
Âm Hán Việt: hắc sắc tinh kỳ ngũ
Black Friday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác