黑箱操作
hēi xiāng cāo zuò
Âm Hán Việt: hắc rương thao tác
1.xem 暗箱操作
see 暗箱操作
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchēi xiāng cāo zuò
Âm Hán Việt: hắc rương thao tác
1.xem 暗箱操作
see 暗箱操作
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác