黑白电视
Phồn thể: 黑白電視
hēi bái diàn shì
Âm Hán Việt: hắc bạch điện thị
1.tivi đen trắng
black and white TV
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 黑白電視
hēi bái diàn shì
Âm Hán Việt: hắc bạch điện thị
1.tivi đen trắng
black and white TV
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác