黑森林蛋糕
Hēi Sēn lín dàn gāo
Âm Hán Việt: hắc sâm lâm đản cao
1.bánh rừng Đen
Black Forest cake
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácHēi Sēn lín dàn gāo
Âm Hán Việt: hắc sâm lâm đản cao
1.bánh rừng Đen
Black Forest cake
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác