黑暗时代
Phồn thể: 黑暗時代
Hēi àn Shí dài
Âm Hán Việt: hắc ám thời đại
1.Thời kỳ Tăm tối
Dark Ages
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 黑暗時代
Hēi àn Shí dài
Âm Hán Việt: hắc ám thời đại
1.Thời kỳ Tăm tối
Dark Ages
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác