黑户
Phồn thể: 黑戶
hēi hù
Âm Hán Việt: hắc hộ
1.cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký
2.cửa hàng không có giấy phép
unregistered resident or household · unlicensed shop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác